Từ điển HSK / 争
争
Hán Việt: tranhđộng từHSK 3.0 cấp 5
tranh giành; tranh đua
Tốc độ
Ví dụ
同学们都在争着回答问题。
tóngxuémen dōu zài zhēng zhe huídá wèntí.
Các bạn học sinh đều tranh nhau trả lời câu hỏi.
Cách viết
争
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 争第一 — giành hạng nhất
- 争面子 — tranh thể diện
- 力争上游 — cố vươn lên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.