Từ điển HSK / 哲理
哲理
Hán Việt: ✓ triết lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
triết lý; đạo lý sâu xa về vũ trụ và nhân sinh
Tốc độ
Ví dụ
这篇散文短小,却蕴含着深刻的哲理。
zhè piān sǎnwén duǎnxiǎo, què yùnhán zhe shēnkè de zhélǐ.
Bài tản văn tuy ngắn nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc.
Cách viết
哲
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人生哲理 — triết lý nhân sinh
- 富有哲理 — giàu tính triết lý
- 哲理小说 — tiểu thuyết triết lý
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.