Từ điển HSK / 债务

债务

Hán Việt: trái vụdanh từHSK 7–9

nợ nần; khoản nợ; nghĩa vụ nợ

Ví dụ

公司背负着沉重的债务。

gōngsī bēifù zhe chénzhòng de zhàiwù.

Công ty gánh trên vai khoản nợ nặng nề.

Cách viết

债
务

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 偿还债务 — thanh toán nợ
  • 债务危机 — khủng hoảng nợ
  • 沉重的债务 — khoản nợ nặng nề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK