Từ điển HSK /

Hán Việt: tăngđộng từHSK 3.0 cấp 5

tăng thêm; thêm vào

Tốc độ

Ví dụ

公司今年了不少新员工。

gōngsī jīnnián zēng le bùshǎo xīn yuángōng.

Năm nay công ty tăng thêm khá nhiều nhân viên mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 了人手tăng thêm nhân lực
  • tăng sản lượng
  • 无减chỉ tăng không giảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK