Từ điển HSK / 舆论
舆论
Hán Việt: ✓ dư luậndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dư luận; ý kiến của công chúng
Tốc độ
Ví dụ
这起事件引发了强烈的社会舆论。
zhè qǐ shìjiàn yǐnfāle qiángliè de shèhuì yúlùn.
Vụ việc này đã dấy lên dư luận xã hội mạnh mẽ.
Cách viết
舆
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 舆论压力 — áp lực dư luận
- 引导舆论 — định hướng dư luận
- 社会舆论 — dư luận xã hội
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.