Từ điển HSK /

Hán Việt: việtphó từHSK 3.0 cấp 3

càng... càng... (dùng trong cấu trúc 越...越...)

Tốc độ

Ví dụ

大了。

Yǔ yuè xià yuè dà le.

Mưa càng lúc càng to.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ngày càng tốt
  • càng nói càng nhanh
  • càng lớn càng cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK