Từ điển HSK / 越
越
Hán Việt: việtphó từHSK 3.0 cấp 3
càng... càng... (dùng trong cấu trúc 越...越...)
Tốc độ
Ví dụ
雨越下越大了。
Yǔ yuè xià yuè dà le.
Mưa càng lúc càng to.
Cách viết
越
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 越来越好 — ngày càng tốt
- 越说越快 — càng nói càng nhanh
- 越长越高 — càng lớn càng cao
Từ cùng chữ
越 việtCả họ 8 từ →
- 超越chāoyuèvượt qua, vượt trội, siêu việt
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 跨越kuàyuèvượt qua; băng qua; vượt lên (giới hạn, thời gian, giai đoạn)
- 优越yōuyuèưu việt; vượt trội; tốt hơn hẳn
- 越发yuèfācàng thêm, ngày càng, càng lúc càng (mức độ tăng lên)
- 越过yuèguòvượt qua, băng qua, trèo qua (một ranh giới, chướng ngại, giai đoạn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.