Từ điển HSK /

Hán Việt: ướcđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

hẹn, ước hẹn; khoảng, độ chừng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hẹn, ước hẹn

他明天见面。

wǒ yuē tā míngtiān jiànmiàn.

Tôi hẹn anh ấy ngày mai gặp mặt.

khoảng, độ chừng

这本书有三百页。

zhè běn shū yuē yǒu sānbǎi yè.

Quyển sách này khoảng ba trăm trang.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 朋友hẹn bạn
  • 时间hẹn thời gian
  • 一小时khoảng một tiếng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK