Từ điển HSK / 优惠券
优惠券
yōuhuìquànHán Việt: ưu huệ khoándanh từ
phiếu giảm giá, voucher
Ví dụ
我有一张五十块的优惠券。
Wǒ yǒu yī zhāng wǔshí kuài de yōuhuìquàn.
Tôi có một phiếu giảm giá năm mươi tệ.
Cách viết
优
惠
券
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用优惠券 — dùng voucher
- 领优惠券 — nhận voucher
Từ cùng chữ
优 ưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.