Từ điển HSK / 婴儿

婴儿

Hán Việt: anh nhidanh từHSK 6

em bé, hài nhi, trẻ sơ sinh

Ví dụ

婴儿睡得很香。

yīng'ér shuì de hěn xiāng.

Em bé ngủ rất ngon.

Cách viết

婴
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新生婴儿 — trẻ sơ sinh
  • 婴儿食品 — thức ăn cho bé
  • 照顾婴儿 — chăm sóc em bé

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK