Từ điển HSK / 压榨

压榨

Hán Việt: áp tráđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ép, vắt (lấy nước, dầu); bóc lột, vắt kiệt (sức người, của cải)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ép, vắt (lấy nước, dầu)

工人把甘蔗压榨成汁。

gōngrén bǎ gānzhè yāzhà chéng zhī.

Công nhân ép mía thành nước.

bóc lột, vắt kiệt (sức người, của cải)

资本家残酷地压榨工人。

zīběnjiā cánkù de yāzhà gōngrén.

Giới tư bản bóc lột công nhân một cách tàn nhẫn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 压榨甘蔗ép mía
  • 残酷压榨bóc lột tàn nhẫn
  • 压榨劳动力bóc lột sức lao động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK