Từ điển HSK / 牙医
牙医
yáyīHán Việt: nha ydanh từ
nha sĩ; bác sĩ răng
Ví dụ
牙疼得厉害,我得去看牙医了。
Yá téng de lìhai, wǒ děi qù kàn yáyī le.
Răng đau quá, tôi phải đi khám nha sĩ thôi.
Cách viết
牙
医
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看牙医 — đi khám răng
- 当牙医 — làm nha sĩ
- 预约牙医 — đặt lịch nha sĩ
Từ cùng chữ
牙 nhaCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.