Từ điển HSK / 牙医

牙医

yáyī

Hán Việt: nha ydanh từ

nha sĩ; bác sĩ răng

Ví dụ

牙疼得厉害,我得去看牙医了。

Yá téng de lìhai, wǒ děi qù kàn yáyī le.

Răng đau quá, tôi phải đi khám nha sĩ thôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 牙医đi khám răng
  • 牙医làm nha sĩ
  • 预约牙医đặt lịch nha sĩ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK