Cây Hán Việt / 牙

牙

yáHán Việt: nhacấp 3

răng

Trang chữ 牙 →

8 từ ghép chứa 牙 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.