Từ điển HSK /

Hán Việt: yếuđộng từ, trợ động từHSK 3.0 cấp 1

muốn; cần; đòi; muốn; sẽ; phải (biểu thị ý chí hoặc sắp xảy ra)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

muốn; cần; đòi

一杯茶。

wǒ yào yì bēi chá.

Tôi muốn một cốc trà.

助动

muốn; sẽ; phải (biểu thị ý chí hoặc sắp xảy ra)

明天我去北京。

míngtiān wǒ yào qù Běijīng.

Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • cần nước
  • tôi muốn
  • sắp đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK