Từ điển HSK / 宴会

宴会

Hán Việt: yến hộidanh từHSK 3.0 cấp 6

tiệc, yến tiệc

Tốc độ

Ví dụ

公司举办了盛大的宴会

gōngsī jǔbàn le shèngdà de yànhuì.

Công ty tổ chức một buổi tiệc long trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 举办宴会tổ chức tiệc
  • 出席宴会dự tiệc
  • 婚礼宴会tiệc cưới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK