Từ điển HSK / 酗酒

酗酒

Hán Việt: húng tửuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nghiện rượu, uống rượu vô độ, say rượu quậy phá

Tốc độ

Ví dụ

长期酗酒会严重损害健康。

chángqī xùjiǔ huì yánzhòng sǔnhài jiànkāng.

Nghiện rượu lâu dài sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.

Cách viết

酗
酒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 酗酒闹事 — say rượu gây sự
  • 长期酗酒 — nghiện rượu lâu dài
  • 禁止酗酒 — cấm uống rượu vô độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK