Từ điển HSK / 雪
雪
Hán Việt: tuyếtdanh từHSK 3.0 cấp 1
tuyết
Tốc độ
Ví dụ
冬天这里常常下雪。
dōngtiān zhèlǐ chángcháng xiàxuě.
Mùa đông ở đây thường có tuyết rơi.
Cách viết
雪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下雪 — rơi tuyết
- 大雪 — tuyết lớn
- 白雪 — tuyết trắng
Từ cùng chữ
雪 tuyết
- 雪糕xuěgāokem que, kem
- 滑雪huáxuětrượt tuyết
- 瑞雪ruìxuětuyết lành; tuyết đúng thời, báo điềm tốt cho mùa màng
- 雪山xuěshānnúi tuyết; núi phủ tuyết quanh năm
- 冰天雪地bīngtiān-xuědìtrời băng đất tuyết; cảnh giá rét băng tuyết mênh mông
- 雪上加霜xuěshàng-jiāshuānghọa vô đơn chí; khổ chồng thêm khổ; đã khó khăn lại thêm bất hạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.