Từ điển HSK / 信贷
信贷
Hán Việt: tín thảidanh từHSK 7–9
tín dụng (nghiệp vụ cho vay)
Ví dụ
央行放宽了对小企业的信贷政策。
yāngháng fàngkuān le duì xiǎo qǐyè de xìndài zhèngcè.
Ngân hàng trung ương đã nới lỏng chính sách tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ.
Cách viết
信
贷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 银行信贷 — tín dụng ngân hàng
- 信贷政策 — chính sách tín dụng
- 发放信贷 — cấp tín dụng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.