Từ điển HSK / 信
信
Hán Việt: tíndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 3
lá thư; tin, tin tưởng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lá thư
我给妈妈写了一封信。
wǒ gěi māma xiě le yì fēng xìn.
Tôi đã viết một lá thư cho mẹ.
动
tin, tin tưởng
我相信他说的话。
wǒ xiāngxìn tā shuō de huà.
Tôi tin lời anh ấy nói.
Cách viết
信
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写信 — viết thư
- 一封信 — một lá thư
- 寄信 — gửi thư
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.