Từ điển HSK / 熄灭

熄灭

Hán Việt: tức diệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tắt (lửa, đèn); dập tắt

Tốc độ

Ví dụ

篝火渐渐熄灭了。

gōuhuǒ jiànjiàn xīmiè le.

Đống lửa trại dần dần tắt.

Cách viết

熄
灭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 火焰熄灭 — ngọn lửa tắt
  • 熄灭香烟 — dập tắt điếu thuốc
  • 熄灭希望 — dập tắt hy vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK