Từ điển HSK / 熄灭
熄灭
Hán Việt: tức diệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tắt (lửa, đèn); dập tắt
Tốc độ
Ví dụ
篝火渐渐熄灭了。
gōuhuǒ jiànjiàn xīmiè le.
Đống lửa trại dần dần tắt.
Cách viết
熄
灭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 火焰熄灭 — ngọn lửa tắt
- 熄灭香烟 — dập tắt điếu thuốc
- 熄灭希望 — dập tắt hy vọng
Từ cùng chữ
灭 diệtCả họ 8 từ →
- 扑灭pūmièdập tắt (lửa); tiêu diệt; diệt trừ (dịch bệnh, sâu hại)
- 消灭xiāomiètiêu diệt, xóa sổ, tận diệt
- 毁灭huǐmièhủy diệt; tiêu diệt; phá hủy hoàn toàn
- 歼灭jiānmiètiêu diệt (quân địch)
- 灭绝mièjuétuyệt chủng; tận diệt, tiêu diệt sạch, mất hẳn hoàn toàn
- 灭亡mièwángdiệt vong; tiêu vong, bị tiêu diệt, không còn tồn tại (quốc gia, chế độ, thế lực)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.