Từ điển HSK / 泄
泄
Hán Việt: tiếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thoát ra, xả (nước, khí); rò rỉ; trút (giận), tiết lộ
Tốc độ
Ví dụ
他把满腔怒火都泄在了桌子上。
tā bǎ mǎnqiāng nùhuǒ dōu xiè zài le zhuōzi shàng.
Anh ta trút hết cơn giận lên chiếc bàn.
Cách viết
泄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 泄洪 — xả lũ
- 发泄不满 — trút bất mãn
- 泄漏消息 — làm lộ tin tức
Từ cùng chữ
泄 tiết
- 发泄fāxiètrút (cảm xúc); giải tỏa; xả (bực bội)
- 泄漏xièlòurò rỉ (khí, chất lỏng); để lộ, tiết lộ (tin tức)
- 泄露xièlòutiết lộ, làm lộ (bí mật, tin tức)
- 泄密xièmìlàm lộ bí mật; tiết lộ cơ mật
- 泄气xièqìxì hơi (khí thoát ra); nản lòng, mất nhuệ khí; nản chí, chán nản; (khiến người) cụt hứng
- 宣泄xuānxiègiải tỏa; trút (cảm xúc); thổ lộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.