Từ điển HSK /

Hán Việt: hưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hưởng; hưởng thụ; được hưởng (phúc, danh, đãi ngộ)

Tốc độ

Ví dụ

老人退休后回到乡下起了清福。

lǎorén tuìxiū hòu huídào xiāngxia xiǎngqǐle qīngfú.

Ông cụ sau khi về hưu về quê hưởng phúc thanh nhàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 清福hưởng phúc thanh nhàn
  • 盛名hưởng danh tiếng lớn
  • 有福同có phúc cùng hưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK