Từ điển HSK / 吸

吸

Hán Việt: hấpđộng từHSK 3.0 cấp 4

hít, hút (vào)

Tốc độ

Ví dụ

请深深地吸一口气。

qǐng shēnshēn de xī yī kǒu qì.

Xin hãy hít một hơi thật sâu.

Cách viết

吸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吸一口气 — hít một hơi
  • 吸烟 — hút thuốc
  • 用力吸 — hút mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK