Từ điển HSK / 围墙
围墙
Hán Việt: vi tườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tường bao; tường rào bao quanh
Tốc độ
Ví dụ
学校四周筑起了高高的围墙。
xuéxiào sìzhōu zhùqǐ le gāogāo de wéiqiáng.
Xung quanh trường dựng lên bức tường bao cao ngất.
Cách viết
围
墙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一道围墙 — một bức tường rào
- 推倒围墙 — đẩy đổ tường bao
- 围墙外面 — bên ngoài tường rào
Từ cùng chữ
围 viCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.