Cây Hán Việt / 墙

墙

qiángHán Việt: tườngcấp 5

bức tường; vách

Trang chữ 墙 →

4 từ ghép chứa 墙 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.