Từ điển HSK / 墙壁
墙壁
Hán Việt: tường bíchdanh từHSK 3.0 cấp 6
tường; vách tường
Tốc độ
Ví dụ
墙壁上挂着一幅画。
qiángbì shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
Cách viết
墙
壁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 洁白的墙壁 — bức tường trắng
- 墙壁上 — trên tường
- 粉刷墙壁 — quét vôi tường
Từ cùng chữ
墙 tườngCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.