Từ điển HSK / 壁垒
壁垒
Hán Việt: bích luỹdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thành lũy; rào cản (thương mại, kỹ thuật); vật cản đối lập
Tốc độ
Ví dụ
各国应努力打破贸易壁垒。
gèguó yīng nǔlì dǎpò màoyì bìlěi.
Các nước nên nỗ lực phá bỏ rào cản thương mại.
Cách viết
壁
垒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贸易壁垒 — rào cản thương mại
- 技术壁垒 — rào cản kỹ thuật
- 打破壁垒 — phá bỏ rào cản
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.