Từ điển HSK / 围观
围观
Hán Việt: vi quanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vây quanh xem; xúm lại xem
Tốc độ
Ví dụ
街头出了车祸,许多人围观。
jiētóu chū le chēhuò, xǔduō rén wéiguān.
Trên phố xảy ra tai nạn, nhiều người xúm lại xem.
Cách viết
围
观
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 群众围观 — quần chúng xúm xem
- 围观人群 — đám đông vây xem
- 引来围观 — thu hút người xúm xem
Từ cùng chữ
围 viCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.