Từ điển HSK /

Hán Việt: thoátđộng từHSK 3.0 cấp 4

cởi (quần áo, giày dép); thoát khỏi, rời khỏi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cởi (quần áo, giày dép)

进屋以后请鞋。

jìn wū yǐhòu qǐng tuō xié.

Vào nhà rồi xin hãy cởi giày.

thoát khỏi, rời khỏi

他终于离了危险。

tā zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.

Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi nguy hiểm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 衣服cởi áo
  • cởi giày
  • 下外套cởi áo khoác ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK