Từ điển HSK / 退
退
Hán Việt: thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 5
lùi, rút lui; trả lại, hoàn lại (hàng, tiền)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lùi, rút lui
请大家向后退一步。
qǐng dàjiā xiàng hòu tuì yí bù.
Xin mọi người lùi lại một bước.
trả lại, hoàn lại (hàng, tiền)
这件衣服不合适,我想退了它。
zhè jiàn yīfu bù héshì, wǒ xiǎng tuì le tā.
Chiếc áo này không vừa, tôi muốn trả lại nó.
Cách viết
退
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 退一步 — lùi một bước
- 退钱 — trả lại tiền
- 退烧 — hạ sốt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.