Từ điển HSK / 通通

通通

Hán Việt: thông thôngphó từHSK 7–9

tất cả, hết thảy, toàn bộ

Ví dụ

桌上的零食被孩子们通通吃光了。

zhuō shàng de língshí bèi háizimen tōngtōng chī guāng le.

Đồ ăn vặt trên bàn bị bọn trẻ ăn sạch hết.

Cách viết

通
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 通通拿走 — lấy đi hết thảy
  • 通通忘光 — quên sạch cả
  • 通通倒掉 — đổ hết đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK