Từ điển HSK / 通通
通通
Hán Việt: thông thôngphó từHSK 7–9
tất cả, hết thảy, toàn bộ
Ví dụ
桌上的零食被孩子们通通吃光了。
zhuō shàng de língshí bèi háizimen tōngtōng chī guāng le.
Đồ ăn vặt trên bàn bị bọn trẻ ăn sạch hết.
Cách viết
通
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通通拿走 — lấy đi hết thảy
- 通通忘光 — quên sạch cả
- 通通倒掉 — đổ hết đi
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.