Từ điển HSK / 通缉
通缉
Hán Việt: thông tậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
truy nã (ra lệnh cho các nơi truy bắt tội phạm bỏ trốn)
Tốc độ
Ví dụ
警方正在全国通缉这名逃犯。
jǐngfāng zhèngzài quánguó tōngjī zhè míng táofàn.
Cảnh sát đang truy nã tên tội phạm bỏ trốn này trên cả nước.
Cách viết
通
缉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通缉逃犯 — truy nã kẻ bỏ trốn
- 通缉令 — lệnh truy nã
- 全国通缉 — truy nã toàn quốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.