Từ điển HSK / 所谓
所谓
Hán Việt: sở vịtính từHSK 3.0 cấp 7-9
cái mà người ta gọi là; điều được nói tới; cái gọi là (hàm ý mỉa mai, không đúng như tên)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cái mà người ta gọi là; điều được nói tới
所谓幸福,就是和家人平安地在一起。
suǒwèi xìngfú, jiùshì hé jiārén píng'ān de zài yìqǐ.
Cái gọi là hạnh phúc chính là được bình an bên gia đình.
cái gọi là (hàm ý mỉa mai, không đúng như tên)
他那所谓的专家身份根本经不起查。
tā nà suǒwèi de zhuānjiā shēnfèn gēnběn jīng bù qǐ chá.
Cái danh chuyên gia gọi là của ông ta hoàn toàn không chịu nổi kiểm chứng.
Cách viết
所
谓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 所谓的专家 — cái gọi là chuyên gia
- 所谓的自由 — cái gọi là tự do
- 无所谓 — không quan trọng; chẳng sao
Từ cùng chữ
所 sởCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.