Từ điển HSK / 书
书
Hán Việt: thưdanh từHSK 3.0 cấp 1
sách; cuốn sách
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢看书。
wǒ xǐhuan kàn shū.
Tôi thích đọc sách.
Cách viết
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一本书 — một quyển sách
- 看书 — đọc sách
- 中文书 — sách tiếng Trung
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.