Từ điển HSK / 首府

首府

Hán Việt: ✓ thủ phủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thủ phủ (thành phố đặt cơ quan hành chính của tỉnh, khu tự trị)

Tốc độ

Ví dụ

南宁是广西的首府。

nánníng shì guǎngxī de shǒufǔ.

Nam Ninh là thủ phủ của Quảng Tây.

Cách viết

首
府

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 省会首府 — thủ phủ của tỉnh
  • 自治区首府 — thủ phủ khu tự trị
  • 首府城市 — thành phố thủ phủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK