Từ điển HSK / 石榴

石榴

shíliú

Hán Việt: thạch lựudanh từ

quả lựu

Ví dụ

石榴里面有很多小籽。

Shíliú lǐmiàn yǒu hěn duō xiǎo zǐ.

Bên trong quả lựu có rất nhiều hạt nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 石榴ăn lựu
  • 一个石榴một quả lựu
  • 石榴nước ép lựu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK