Từ điển HSK / 榴莲
榴莲
liúliánHán Việt: lựu liêndanh từ
sầu riêng
Ví dụ
有的人很爱吃榴莲,有的人不敢吃。
Yǒude rén hěn ài chī liúlián, yǒude rén bù gǎn chī.
Có người rất thích ăn sầu riêng, có người không dám ăn.
Cách viết
榴
莲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃榴莲 — ăn sầu riêng
- 榴莲的味道 — mùi sầu riêng
- 一个榴莲 — một quả sầu riêng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.