Từ điển HSK / 舍得

舍得

Hán Việt: xá đắcđộng từHSK 3.0 cấp 5

sẵn lòng, chịu (bỏ ra)

Tốc độ

Ví dụ

为了孩子的教育,他很舍得花钱。

wèile háizi de jiàoyù, tā hěn shěde huāqián.

Vì việc học của con, anh ấy rất chịu chi tiền.

Cách viết

舍
得

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 舍得花钱 — chịu chi tiền
  • 舍得给 — sẵn lòng cho
  • 舍得投入 — sẵn lòng đầu tư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK