Từ điển HSK / 少
少
Hán Việt: thiểutính từ, động từHSK 3.0 cấp 1
ít (số lượng nhỏ); thiếu; bớt (không đủ, hụt đi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
ít (số lượng nhỏ)
今天来的人很少。
jīntiān lái de rén hěn shǎo.
Hôm nay người đến rất ít.
动
thiếu; bớt (không đủ, hụt đi)
桌子上少了一本书。
zhuōzi shàng shǎo le yì běn shū.
Trên bàn thiếu mất một quyển sách.
Cách viết
少
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很少 — rất ít
- 少一点 — ít một chút
- 不少 — không ít
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.