Từ điển HSK / 渠道

渠道

Hán Việt: cừ đạodanh từHSK 3.0 cấp 6

kênh mương (dẫn nước); kênh, con đường (phương thức, đầu mối)

Tốc độ

Ví dụ

我们要拓宽销售渠道。

wǒmen yào tuòkuān xiāoshòu qúdào.

Chúng ta phải mở rộng kênh tiêu thụ.

Cách viết

渠
道

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 销售渠道 — kênh bán hàng
  • 正规渠道 — kênh chính thống
  • 灌溉渠道 — kênh tưới tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK