Từ điển HSK /

Hán Việt: cầuđộng từHSK 3.0 cấp 6

cầu xin, van xin; yêu cầu, đòi hỏi; theo đuổi, tìm kiếm; giải (bài toán)

Tốc độ

Ví dụ

老板给他一次机会。

tā qiú lǎobǎn gěi tā yí cì jīhuì.

Anh ấy cầu xin ông chủ cho mình một cơ hội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人帮忙nhờ người giúp
  • 供不应cung không đủ cầu
  • 出答案tìm ra đáp án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK