Từ điển HSK / 亲
亲
Hán Việt: thântính từ, động từHSK 5
thân; ruột thịt; gần gũi; hôn; thơm
Nghĩa theo từ loại
形
thân; ruột thịt; gần gũi
他们是亲兄弟。
tāmen shì qīn xiōngdì.
Họ là anh em ruột.
动
hôn; thơm
妈妈亲了亲孩子的脸。
māma qīn le qīn háizi de liǎn.
Mẹ hôn lên má đứa bé.
Cách viết
亲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲生父母 — cha mẹ ruột
- 亲一下 — hôn một cái
- 亲如一家 — thân như một nhà
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.