Từ điển HSK /

Hán Việt: náotính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

ồn ào, náo nhiệt; làm ầm, quấy, gây chuyện

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ồn ào, náo nhiệt

这条街白天很

zhè tiáo jiē báitiān hěn nào.

Con phố này ban ngày rất ồn ào.

làm ầm, quấy, gây chuyện

孩子哭着要买玩具。

háizi kūnào zhe yào mǎi wánjù.

Đứa bé khóc lóc đòi mua đồ chơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 又哭又vừa khóc vừa làm ầm
  • 脾气làm mình làm mẩy
  • 笑话gây trò cười

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK