Từ điển HSK / 乃至

乃至

Hán Việt: nãi chíliên từHSK 3.0 cấp 7-9

thậm chí; cho đến cả (nối, nhấn mạnh mức độ cao hơn)

Tốc độ

Ví dụ

这项技术将影响全国乃至世界。

zhè xiàng jìshù jiāng yǐngxiǎng quánguó nǎizhì shìjiè.

Công nghệ này sẽ ảnh hưởng cả nước thậm chí cả thế giới.

Cách viết

乃
至

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全国乃至世界 — cả nước thậm chí thế giới
  • 数月乃至数年 — mấy tháng thậm chí mấy năm
  • 影响一生乃至后代 — ảnh hưởng cả đời thậm chí đời sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK