Từ điển HSK / 灭

灭

Hán Việt: diệtđộng từHSK 3.0 cấp 6

tắt, dập tắt (lửa, đèn); tiêu diệt, diệt trừ, hủy diệt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tắt, dập tắt (lửa, đèn)

风把蜡烛吹灭了。

fēng bǎ làzhú chuī miè le.

Gió thổi tắt ngọn nến.

tiêu diệt, diệt trừ, hủy diệt

我们一定要灭掉这些害虫。

wǒmen yídìng yào miè diào zhèxiē hàichóng.

Chúng ta nhất định phải diệt trừ những con sâu hại này.

Cách viết

灭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 灭火 — dập lửa
  • 消灭 — tiêu diệt
  • 灭亡 — diệt vong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK