Từ điển HSK / 卖
卖
Hán Việt: mạiđộng từHSK 3.0 cấp 1
bán
Tốc độ
Ví dụ
他在商店卖水果。
tā zài shāngdiàn mài shuǐguǒ.
Anh ấy bán hoa quả ở cửa hàng.
Cách viết
卖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卖东西 — bán đồ
- 卖完了 — bán hết rồi
- 卖水果 — bán hoa quả
Từ cùng chữ
卖 mạiCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.