Từ điển HSK / 炉子

炉子

Hán Việt: lô tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bếp lò; lò (sưởi ấm hoặc nấu nướng)

Tốc độ

Ví dụ

冬天屋里生起炉子就暖和多了。

dōngtiān wū lǐ shēng qǐ lúzi jiù nuǎnhuo duō le.

Mùa đông nhóm lò trong nhà lên là ấm hơn nhiều.

Cách viết

炉
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生炉子 — nhóm lò
  • 煤炉子 — lò than
  • 围着炉子 — quây quần bên lò

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK