Từ điển HSK /

Hán Việt: lượcphó từ, động từ, tính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

hơi; một chút; sơ qua; lược bỏ; giản lược; bỏ qua; cướp đoạt; chiếm lấy (đất đai, của cải); sơ lược; đại khái; giản lược; mưu lược; sách lược; kế sách

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hơi; một chút; sơ qua

这件衣服大了一点。

zhè jiàn yīfu lüè dàle yìdiǎn.

Chiếc áo này hơi rộng một chút.

lược bỏ; giản lược; bỏ qua

细节从,只讲重点。

xìjié cónglüè, zhǐ jiǎng zhòngdiǎn.

Chi tiết lược bớt, chỉ nói trọng điểm.

cướp đoạt; chiếm lấy (đất đai, của cải)

敌军一路攻城地。

díjūn yílù gōng chéng lüè dì.

Quân địch dọc đường đánh thành chiếm đất.

sơ lược; đại khái; giản lược

我只知道一个大的情况。

wǒ zhǐ zhīdào yí gè dàlüè de qíngkuàng.

Tôi chỉ biết tình hình một cách đại khái.

mưu lược; sách lược; kế sách

他胸怀雄才大

tā xiōnghuái xióngcái dàlüè.

Ông ấp ủ tài lớn mưu cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 知一二biết sơ qua chút ít
  • 攻城đánh thành chiếm đất
  • 雄才大tài lớn mưu cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK