Từ điển HSK / 零
零
Hán Việt: linhsố từHSK 3.0 cấp 1
không (số 0)
Tốc độ
Ví dụ
今天零下三度。
jīntiān líng xià sān dù.
Hôm nay âm ba độ.
Cách viết
零
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 零下 — dưới không độ
- 三点零五 — ba giờ năm phút
- 一百零一 — một trăm lẻ một
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.