Từ điển HSK / 裂
裂
Hán Việt: liệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nứt; nẻ; rách; toác ra
Tốc độ
Ví dụ
天气太干,嘴唇都裂了。
Tiānqì tài gān, zuǐchún dōu liè le.
Trời khô quá, môi cũng nứt nẻ cả.
Cách viết
裂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 裂开一条缝 — nứt ra một khe
- 四分五裂 — tan tác chia lìa
- 手冻裂了 — tay nứt nẻ vì lạnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.