Từ điển HSK / 辣

辣

Hán Việt: lạttính từHSK 3.0 cấp 4

cay

Tốc độ

Ví dụ

这个菜太辣了,我吃不了。

zhège cài tài là le, wǒ chī bù liǎo.

Món này cay quá, tôi không ăn được.

Cách viết

辣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 味道很辣 — vị rất cay
  • 辣椒 — ớt cay
  • 又麻又辣 — vừa tê vừa cay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK